Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
1) sáp, (2) ráp, (3) tráp, (4) chắp, (5) cắm, (6) cài 鍤 chā (sáp) [ Vh @ QT 鍤 chā < MC chap < OC *chrēp | *OC (1) 鍤 臿 盍 插 shreːb , (2) 鍤 臿 盍 锸 r̥ʰeb | PNH: QĐ caap3, Hẹ cap7 | Shuowen: 《金部》鍤:郭衣鍼也。从金臿聲。 | Kangxi: 《康熙字典·金部·九》鍤:《廣韻》楚洽切《集韻》《韻會》《正韻》測洽切,𠀤音臿。《說文》郭衣鍼也。又《集韻》鍫也。《釋名》鍤,插也。插地起土也。《史記·河渠書》舉鍤如雲,決渠爲雨。又或作疀。《爾雅·釋器》𠝡謂之疀。又通作臿。《前漢·溝洫志》舉臿爲雲。又通作插。《史記·田單傳》身操版插。又《廣韻》丑輒切《集韻》勑涉切,𠀤音㤴。綴衣針。| Guangyun: 鍤 插 楚洽 初 洽 洽 入聲 二等 開口 咸 咸 入三十一洽 tʂʰăp tʃʰɐp tʃʰɐp tʃʰɐp tʃʰɣɛp tʂʰɯæp tʂʰəɨp cha chrep chaep || ZYYY: 鍤 察 穿 家麻開 家麻 入聲作上聲 開口呼 tʂʰa || Môngcổ âmvận: cha tʂʼa 入聲 ] *** , spade, shovel, Also:, marking pin, graft, insert, prick, stick in, pierce,   {ID453118261  -   11/29/2018 2:34:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.