Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sóc, (2) vỏ 蒴 shuò (sóc) [ Vh @ QT 蒴 shuò ~ ht. QT 朔 shuò < MC ʂawk < OC *ŋ̥rak | *OC 蒴 屰 藥 朔 sraːwɢ 同 萷 | PNH: QĐ sok3 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十》蒴:《唐韻》所角切,音朔。《玉篇》蒴藋,藥也。《本草》每枝五葉,子初靑如綠豆顆,每朶如盞面大,生一二百子,十月熟。| Guangyun: 蒴 朔 所角 生 覺 覺 入聲 二等 開口 江 江 入四覺 ʂɔk ʃɔk ʃɔk ʃɔk ʃɣʌk ʃɯɔk ʂaɨwŋk shuo sruk sheok 蒴𧃔藥也 || Handian: ◎ 蒴 shuò 〈名〉 果實的一種類型 [capsule]。乾燥裂開性的、結許多子的果實,通常由兩個或更多心皮組成,成熟時種子通過氣孔或莢片燥裂而釋放出來。通稱 “槊果” 結蒴似蕎麥蒴而圓,中有小子,如油子大。 ——《救荒本草》 ] ** , pod of seeds, seed pod, pod, seed, capsule,   {ID453070850  -   6/8/2019 1:29:53 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.