Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sì, (2) tỵ, (3) rạ 茬 chá (sì) [ Vh @# QT 茬 chá​ (sì, tỵ) ~ ht. QT 在 zài < MC ʑɤj < OC *ʑhjə:ʔ | PNH: QĐ ci4, Hẹ chi1, zih1, TrC zi1 | Shuowen: 艸皃。从艸在聲。 濟北有茬平縣。仕甾切 | Kangxi: 《韻會》仕之切,音馳。 又地名。《前漢·地理志》東郡茬平。《應劭註》在茬之平地者也。 又《廣韻》側持切,音湽。義同。 又姓。 見《集韻》。 又鋤加切,音槎。斫木。《魯語》山不茬蘖。字从艸。 ◎按茬字,《後漢書》《水經注》皆从仕,宋祁曰:當作荏,今茌茬荏𠀤存。茬字从艸作。| Guangyun: (1) 葘 側持 莊 之 平聲 支 開口三等 之 止 cri/trio ʧĭə , (2) 茬 士之 崇 之 平聲 支 開口三等 之 止 zri/drio dʒʰĭə , (3) 楂 鉏加 崇 麻二開 平聲 麻 開口二等 麻 假 zra/dra dʒʰa ] , stubble land after crop has been taken, stubble, harvest, batch, Also:, a second crop obtained by rotation of land, an opportunity, family surname of Chinese origin,   {ID453106590  -   10/11/2017 7:49:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.