Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sâm, (2) xịn 琛 chēn (sâm) [ Vh @ QT 琛 shēn < MC ʈhim< OC *l̥ǝm | *OC 琛 罙 侵 琛 l̥ʰum | PNH: sam1, Hẹ chim1 | Shuowen: 《玉部》琛:寶也。从玉,深省聲。 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·八》琛:《集韻》《韻會》癡林切《正韻》尹森切,𠀤音棽。《爾雅·釋言》琛,寶也。《疏》美寶曰琛。《詩·魯頌》來獻其琛。《木華·海賦》天琛水怪。《註》天琛,自然之寶。又《集韻》式針切,音深。義同。又《韻補》叶陟綸切,音屯。《李尤函谷關賦》上羅三關,下列九門,會萬國之玉帛,徠百蠻之獻琛。《集韻》亦作賝。| Guangyun: 琛 琛 丑林 徹 侵B 侵B 平聲 三等 開口 侵B 深 下平二十一侵 ȶʰi̯əm ȶʰĭĕm ȶʰjəm ȶʰiem ʈʰɣiɪm ʈʰɯim ʈʰjim chen1 thrim thym 琛寶也丑林切七 || ZYYY: 琛 琛 穿 侵尋齊 侵尋 陰平 齊齒呼 tʂʰiəm || Môngcổ âmvận: chim tʂʼim 平聲 ] ** , treasure, valuables, precious object,   {ID453057979  -   12/1/2018 9:36:44 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.