Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sâu, (2) sưu, (3) trửu, (4) xu, (5) xâu, (6) gảy, (7) khảy 搊 chōu (sô) [ Vh @ QT 搊 chōu, zǒu (sâu, sưu, trửu, xu, xâu) ~ ht. QT 芻 chú < MC dʒü < OC *ʒhro | *OC (1) 搊 芻 幽 掫 ʔsruʔ , (2) 搊 芻 幽 搊 shru , (3) 搊 芻 幽 搊 shru | PNH: QĐ cau1, Hẹ ceu1 | Kangxi: 《康熙字典·手部·十》搊:《唐韻》楚鳩切《集韻》《韻會》初尤切《正韻》楚蒐切,𠀤音篘。《博雅》拘也。《六書故》五指摳㩜也。《廣韻》手搊也。《唐書·禮樂志》五弦如琵琶而小,舊以木撥彈,樂工裴神符初以手彈,後人習爲搊琵琶。《又》西涼伎高麗伎有搊箏。又《唐韻》《集韻》𠀤側九切,篘上聲。持也。或作𢫧。又扇別名。又莊俱切,音。解也。俗作𢬆,非。 | Guangyun: (1) 搊 㑳 莊俱 莊 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 tʂi̯u tʃĭu tʃio tʃio tʃɨo tʂio tʂuə̆ zhu1 cryo tru 解也 , (2) 搊 搊 楚鳩 初 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 tʂʰi̯ə̯u tʃʰĭəu tʃʰiu tʃʰiəu tʃʰɨu tʂʰiu tʂʰuw chou1 chriu chou 手搊楚鳩切七 , (3) 搊 掫 側九 莊 尤 有 上聲 三等 開口 尤 流 上四十四有 tʂi̯ə̯u tʃĭəu tʃiu tʃiəu tʃɨu tʂiu tʂuw zhou3 criux trov 搊扇別名 || ZYYY: 搊 篘 穿 尤侯開 尤侯 陰平 開口呼 tʂʰəu || Môngcổ âmvận: chʰiw tʂʼəw 平聲 ] ** (stringed instrument), pluck,   {ID453058279  -   9/11/2019 7:06:55 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.