Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sách, (2) chặt, (3) gỡ, (4) giỡ 拆 chāi (sách) [ Vh @ QT 拆 chāi, chè, chǐ, cā < MC traijk < OC *trɛjk | Kangxi: 《集韻》《韻會》《正韻》𠀤恥格切,音坼。裂也,開也。《易·解卦》雷雨作,而百果草木皆甲拆。《疏》皆孚甲開拆,莫不解散也。 又毀也。 又《集韻》昌石切,音尺。擊也。 本作𡍩。或作𢯪。又作坼。 || td. 拆掉 chāidiào (giỡđi), 拆屋 chāiwù (giỡnhà) ] , dismantle, tear down, tear apart, break up, split apart, rip open, destroy, Also:, tear open, open, cut down,   {ID453057725  -   10/7/2017 8:44:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.