Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sá, (2) đố, (3) sặcsở 姹 chà (sá) [ Viet. 'sặcsở' @ '姹姹 chàchà (sásá)' ~ Vh @ QT 姹 (奼) chà (sá, đố) ~ ht. QT 托 (託, 拓) tuō < MC thʌk < OC *tha:k | *OC (1) 奼 乇 暮 吒 ʔr'aːɡs , (2 ) 奼 乇 魚 奼 hr'aːʔ , (3) 奼 乇 暮 妒 ʔl'aːɡs | PNH: QĐ caa3, Hẹ za5, TrC ca3 | Shuowen: 《女部》奼:少女 也。 從 女 乇 聲。 | Kangxi:《康熙字典·女部·六》奼:《字彙》同 奼。 《讀書通》吒詫通。 《六書統》奼奼古通。 《司馬 相如·子虛賦》過奼烏有先生。 || Guangyun: (1) 奼奼醜下徹麻二開馬上聲二等開口麻假上三十五馬ȶʰa ȶʰa ȶʰa ȶʰa ʈʰɣa ʈʰɯa ʈʰaɨ cha3 thrax theaa 嬌奼也醜下切又陟嫁切一, (2 ) 奼妒當故端模暮去聲一等開口模遇去十一暮tuo tu to to tuo tuo tɔ du4 toh tuh 美女, (3) 奼吒陟駕知麻二開禡去聲二等開口麻假去四十禡ȶa ȶa ȶa ȶa ʈɣa ʈɯa ʈaɨ zha4 trah teah 美女又丁故切|| ZYYY: 奼 汊 穿 家麻開 家麻 去聲 開口呼 tʂʰa || Môngcổ âmvận: cha tʂʼa 上聲 || td. 奼紫嫣紅 chàzǐyānhóng (sặcsởánhhồng) ] *** , beautiful, colorful, Also:, girl,   {ID453119901  -   11/7/2018 9:37:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.