Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thương, (2) sáng, (3) sang, (4) dựng 創 chuàng (sáng) [ Vh @ QT 創 chuàng, chuāng, chuàn, qiāng, tiăo (sáng, sang, thương) < MC tʂauŋ < OC *shraŋ | ¶ ch- ~ j-(d-) | PNH: QĐ cong1, cong3, Hẹ cong5, cong1, TrC cong3 | Shuowen: 傷也。从刃从一。創,或从刀倉聲。 楚良切〖注〗臣鉉等曰:今俗别作瘡,非是也 清代 段玉裁『說文解字注』 刅或从倉。從刀倉聲也。凡刀創及創瘍字皆作此。俗變作?,作瘡。多用創爲?字。 | Kangxi: 〔古文〕戧𠝀𠛲《唐韻》《集韻》《韻會》初良切《正韻》初莊切,𠀤音瘡。 《說文》傷也。本作刅,或作創。 《徐曰》此正刀創字。言刃所傷也。 《前漢·曹參傳》身被七十創。又《前漢·班固敘傳》禮義是創。 《註》師古曰:創,始造之,音初良反。又《唐韻》初亮切,瘡去聲。始也,造也。 《孟子》創業垂統。又傷也。 《前漢·匈奴傳》人民創艾戰𨷖。 | Guangyun: (1) 創 初良 初 陽開 平聲 陽 開口三等 宕 陽 ʧʰĭaŋ chriang/chiang, (2) 剏 初亮 初 陽開 去聲 漾 開口三等 宕 陽 ʧʰĭaŋ chriangh/chianq || td. 創下 chuàngxià (dựngnên, gầydựng), 創造 chuàngzào (sángtạo), 開創 kāichuàng (khaisáng), 創建 chuàngjiàn (nềnmóng), 重創 zhòngchuàng (thươngnặng) ] , produce, begin, create, initiate, inaugurate, start, start work, bring about, Also:, wound, cut, injury, trauma,   {ID453058531  -   10/11/2017 12:11:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.