Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) sách, (2) sổ 册 cè (sách) [ Vh @ QT 冊 (册) cè < MC tsjɐik < OC *tʂrēk | *OC 册 册 錫 策 shreːɡ | PNH: QĐ caak3, Hẹ cak7 | Kangxi: 《康熙字典·冂部·四》𠕋:〔古文〕𥬰《唐韻》楚革切《集韻》《韻會》測革切《正韻》恥革切,𠀤音柵。《說文》符命也。諸侯進受於王者也。象其札一長一短,中有二編之形。又《玉篇》立也,𥳑也。又《集韻》通作策。《前漢·趙充國傳》全師保勝之𠕋。又《集韻》所晏切,音訕。本作 柵,省作𠕋,編竹木而爲落也。 Guangyun: 冊 策 楚革 初 麥開 麥 入聲 二等 開口 耕 梗 入二十一麥 tʂʰæk tʃʰæk tʃʰɛk tʃʰɐk tʃʰɣɛk tʂʰɯæk tʂʰəɨjk che chrek chaek 𥳑𠕋≆說文曰符命也諸侯進受於王也象其札一長一短中有二編之形 || ZYYY: 冊 策 穿 皆來開 皆來 入聲作上聲 開口呼 tʂʰai || Môngcổ âmvận: chay tʂʼaj 入聲 || td. 名冊 míngcè (danhsách) || § QT hđ. 書 shū (thư): 'sách' ] **** , book, booklet, handbook, records, register, list, (grammatical classifier) a measure word for books, volume, Also:, record, write down, imperial edict,   {ID453080275  -   6/4/2018 12:42:32 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.