Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
過年(1) quanăm, (2) sangnăm, (3) nămmới, (4) ragiêng, (5) ănTết 過年 guònián (quániên) [ Viet. 'ănTết' @ '過節 guòjié (quátiết)' | Vh @# QT 過年 guònián \ Vh @ 過 guò ~ sang, ra 出 chù (xuất), mới 新 xīn (tân) / ¶ (k)w- ~ Ø, m-, r-, @ 年 nián ~ giêng 元 yuán (nguyên) | QT 過 guō, guò, huò (qua, quá) < MC kwʌ < OC *kwa:js | Pt 古臥 || QT 年 nián < MC nian < OC *ɲiɛn || td. 又快過年了! Yōu kuài guònián le! (Rồi sắp lại quanăm!), 希望你過年期間紅包收到手軟 Xīwàng nǐ guònián qījiān hóngbāo shōudào shǒu ruăn. (Mongcho em ănTết nhậnđược nhiều tiền lìxì cầm đến mỏi cả tay.) | x. Tết ] , celebrate Lunar New Year, celebrate the Spring Festival, Also:, until next year, the coming year, after the new year,   {ID453078008  -   2/11/2018 8:40:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.