Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quá, (2) đã, (3) lỡ, (4) lỗi, (5) rồi, (6) ghé, (7) khỏi, (8) qua 過 guò (quá) [ Vh @ QT 過 guō, guò, huò (qua, quá) < MC kwʌ < OC *kwa:js | Pt 古臥 | PNH: QĐ gwo1, gwo3, Hẹ gwo1, gwo5 | Shuowen: 度也。从辵咼聲。古禾切 | Kangxi: 《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》古臥切,戈去聲。 《玉篇》度也,越也。 《正韻》超也。 《易·繫辭》範圍天地之化而不過。 《禮·檀弓》過之者,俯而就之。 《史記·賈生傳》自以爲過之,今不及也。又過失也。 《書·大禹謨》宥過無大。 《註》過者,不識而誤犯也。 《前漢·文帝紀》俱去細過,偕歸大道。又罪愆也。 《週禮·天官·大宰》八柄,八曰誅,以馭其過。又責也。 《史記·項羽紀》聞大王有意督過之。又卦名。易大過,小過。又《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》古禾切,音戈。 《廣韻》經也。 《書·禹貢》 東過洛汭,北過洚水。又過所也。 《釋名》過所至關津以示也。或曰傳轉也,轉移所在,識以爲信。 | Guangyun: (1) 戈 古禾 見 戈一合 平聲 歌 合口一等 戈 果 kua kwai , (2) 過 古卧 見 戈一合 去聲 箇 合口一等 戈 果 kuah kuɑ || Starostin: to pass, pass over, transgress. Viet. qua is colloquial; standard Sino-Viet. is quá. In Shujing there occurs also a 平聲 reading *kw|a:j 'to pass by'. | td. 過時 guòshí (lỗithời, lỡthì), 過來看 guòláikàn (ghélạithăm), 超過限度 chāoguò xiàndù (vượtkhỏi giớihạn) ] *** , cross, go over, pass the time, live, get along, pass, pass over, pass by, through, transgress, stop by, drop by, (gramatical past tense marker), already, Also:, wrongdoing, fault, mistake, family surname of Chinese origin,   {ID453061976  -   11/5/2018 7:45:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.