Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quý, (2) giật 痵 jì (quý) [ Vh @ QT 痵 (悸) jì ~ ht. QT 季 jì < MC kjyj < OC *kjwih | *OC 痵 季 至 悸 ɡʷids 與悸同源 | PNH: QĐ gwai3, Hẹ gi5 | Shuowen: 《疒部》痵:气不定也。从疒季聲。 | Kangxi: 《康熙字典·疒部·八》痵:《唐韻》《集韻》𠀤其季切,音悸。《說文》气不定也。《玉篇》心動也。亦作悸。《廣韻》病中恐也。| Guangyun: 痵 悸 其季 羣 脂A合 至A 去聲 三等 合口 脂A 止 去六至 gwi ɡwi ɡui ɡjuɪ ɡiuɪ ɡʷi gwi gui4 gjyih gvih 病中恐也 || ZYYY: 悸 貴 見 齊微合 齊微 去聲 合口呼 kui || Môngcổ âmvận: kÿue kyue gyɛ̆ 去聲 ] *** , nervous start in sleep, move with shaking movements, (of the heart) beat with terror, palpitate with fear, afraid, fear, shaking, fearful, apprehensive, perturbed, palpitate,   {ID453063240  -   6/6/2019 4:42:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.