Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quản, (2) ốm 痯 guǎn (quản) [ Vh @ QT 痯 guǎn ~ ht. QT 官 guān < MC kwʌn < OC *kʷān | *OC (1) 痯 官 元 管 koːnʔ, (2) 痯 官 元 貫 koːns | PNH: QĐ gun2, Hẹ gwon3 | Kangxi: 《康熙字典·疒部·八》痯:《廣韻》古滿切《集韻》《韻會》古緩切,𠀤音管。《玉篇》病也。《詩·小雅》四牡痯痯。《傳》痯痯,罷貌。《爾雅·釋訓》痯痯,病也。《註》賢人失志,懷憂病也。又《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤古玩切,音貫。《廣韻》與𤼐同。 | Guangyun: (1) 痯 管 古滿 見 桓 緩 上聲 一等 合口 桓 山 上二十四緩 kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kʷɑn kwan guan3 kuanx kuaan 病也郭璞云賢人失志懷憂病也 , (2) 痯 貫 古玩 見 桓 換 去聲 一等 合口 桓 山 去二十九換 kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kʷɑn kwan guan4 kuanh kuann 上同 || ZYYY: 痯 館 見 桓歡合 桓歡 上聲 合口呼 kuɔn || Môngcổ âmvậm: gon kɔn 上聲 ] *** , ill-looking, sick,   {ID453061706  -   4/6/2018 6:06:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.