Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
瓘 guàn (quán) [ QT 瓘 guàn | *OC 瓘 雚 元 貫 koːns | PNH: QĐ gun3, Hẹ gwon5 | Shuowen: 《玉部》瓘:玉 也。从 玉 雚 聲。《春秋傳》曰:「瓘斚。」 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·十八》瓘:《唐韻》工玩切《集韻》《韻會》《正韻》古玩切,𠀤音貫。《說文》玉名也。《左傳·昭十七年》鄭裨竈曰:若我用瓘斝玉瓚,鄭必不火。《註》瓘,珪也。又人名。《左傳·哀十一年》𨻰瓘𨻰莊涉泗。《註》二𨻰,齊大夫。 考證:〔《左傳·昭十七年》鄭禆竈曰。〕謹照原文禆改裨 | Guangyun: 瓘 貫 古玩 見 桓 換 去聲 一等 合口 桓 山 去二十九換 kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kuɑn kʷɑn kwan guan4 kuanh kuann 玉𦫵左傳曰瓘斚玉瓉杜預云瓘珪也 (鑵/罐) || ZYYY: 瓘 貫 見 桓歡合 桓歡 去聲 合口呼 kuɔn || Môngcổ âmvận: gon kɔn 去聲 ] **** , jade used for making goblets,   {ID453061731  -   11/30/2018 12:59:02 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.