Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quỳnh, (2) quyết, (3) huyết 璚 qióng (quỳnh) [ Vh @ QT 璚 jué, qióng ~ ht. QT 矞 yù, xù, jú, jué, shù, xì (duật, khuyết) < MC jwit < OC *wit | *OC 璚 矞 耕 瓊 ɡʷeŋ 說文同瓊 | PNH: QĐ ging4, king4 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·十二》璚:《廣韻》《正韻》渠營切《集韻》葵營切,𠀤音瓊。《說文》赤玉也。《廣韻》同瓊。《嵆喜答嵆康詩》俯漱神泉,仰嘰璚枝。又《字彙補》老鹿年久,角中生玉。名曰鹿璚。又《集韻》古穴切。同玦,玉佩也。| Guangyun: 璚 瓊 渠營 羣 清合 清 平聲 三等 合口 清 梗 下平十四清 gi̯wɛŋ ɡĭwɛŋ ɡiuɛŋ ɡiuæŋ ɡwiᴇŋ ɡʷiɛŋ gwiajŋ qiong2 gjyeng gveng 上同 || ZYYY: 玦 見 車遮撮 車遮 入聲作上聲 撮口呼 kiuɛ || Môngcổ âmvận: gwÿa kyɛ 入聲 ] *** , red stone, splendid, Also:, half-circle jade ring,   {ID453068875  -   8/12/2018 6:08:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.