Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quỳnh (2) Quế, (3) rạng 炅 jiǒng (quỳnh) [ Vh @ QT 炅 jiǒng, Gěng, Guì | *OC (1) 炅 炅 支 桂 kʷeːs , (2) 炅 炅 耕 熲 kʷeːŋʔ 漢姓 | PNH: QĐ gwai6, gwing2, Hẹ gen3, guen3, gui4 | Shuowen: 《火部》炅:見也。从火、日。| Kangxi: 《康熙字典·火部·四》炅:《唐韻》古迥切《集韻》畎迥切,𠀤音熲。《說文》見也。《廣韻》光也。《集韻》或作昋。又《集韻》《類篇》𠀤俱永切,音憬。《集韻》光也,或作耿。又《五音集韻》於警切,音影。煙出貌。又《廣韻》古惠切。《集韻》涓惠切,𠀤音桂。《玉篇》本作炔。義同。又姓。《廣韻》後漢太尉陳球𥓓,城陽炅橫,漢末 被誅 有 四子。一 守 墳墓,姓 炅。一 避難 徐州,姓 昋。一居幽州,姓桂,一居華陽,姓炔。此四字皆古惠切。| Guangyun: (1) 炅 熲 古迥 見 青合 迥 上聲 四等 合口 青 梗 上四十一迥 kiweŋ kiweŋ kueŋ kuɛŋ kweŋ kʷeŋ kwɛjŋ jiong3 kuengx kuenk 光也又古惠切 , (2) 炅 桂 古惠 見 齊合 霽 去聲 四等 合口 齊 蟹 去十二霽 kiwei kiwei kuei kuɛi kwei kʷei kwɛj gui4 kueh kuey 竹名 ] *** , brilliance, light, heat, Also:, Gui, Geng, family surname of Chinese origin,   {ID453061864  -   12/7/2017 4:17:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.