Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quyên, (2) chọn, (3) suối 涓 juān (quyên) [ Vh @ QT 涓 juān, yuàn, xuàn ~ ht. QT 肙 yuān < MC ʔwien < OC *ʔʷēn | *OC 涓 肙 元 涓 kʷeːn | Tang reconstruction: guen | Shuowen: 《水部》涓:小流也。从水肙聲。《爾雅》曰:「汝為涓。」 | Kangxi: 《康熙字典·水部·七》涓:《唐韻》古懸切《集韻》《韻會》圭懸切《正韻》圭淵切,𠀤音蠲。《說文》小流也。爾雅曰汝爲涓。《家語金人銘》涓涓不壅,終爲江河。又水名。《水經注》涓水。出陸渾西山。又《水經注》濰水逕諸縣故城,東北涓水注之,水出馬耳山。又擇也。《左思·魏都賦》涓吉日,陟中壇。又除也。《前漢·郊祀歌》涓選休成。《註》除惡選取美成者也。又潔也。《吳語》乃見其涓人。《註》涓人,今之中涓,居中而涓潔者也。又 姓。《列仙傳》有齊人涓子常。又《集韻》縈絹切,音䬼。涓澴,流貌。又與泫通。《列子·周𥠇王篇》乃涓然而泣。《註》涓,讀爲泫。| Guangyun: 涓 涓 古玄 見 先合 先 平聲 四等 合口 先 山 下平一先 kiwen kiwen kuen kuɛn kwen kʷen kwɛn juan1 kuen kuen || ZYYY: 涓 鵑 見 先天撮 先天 陰平 撮口呼 kiuɛn || Môngcổ âmvận: gwÿan kyɛn 平聲 ] ** , tiny stream, stream, brook, creek, pure, Juan, family surname of Chinese origin, Also:, select, choose,   {ID453064580  -   7/7/2018 11:13:34 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.