Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quyết, (2) nấccụt, (3) nấc 欮 jué (quyết) [ Viet. 'nấccụt' @& '嗝欮 géjué (cáchquyết)' Vh @ QT 欮 (瘚) jué ~ ht. QT 厥 jué (thửa, quyết) < MC kʷǝt < OC *kʷat | *OC 欮 欮 月 厥 kod | PNH: Hẹ kiet7 | Kangxi: 《康熙字典·欠部·六》欮:《廣韻》《集韻》𠀤居月切,音厥。《玉篇》掘也。一曰發也,穿也。又同瘚。《說文》逆氣也。《列子·湯問篇》吳楚有大木,其名爲櫾。食其皮汁已憤欮之疾。《註》欮,同瘚。|| Handian: 欮 jué (1) 气逆病。 (2) 古同 “掘”,挖掘;发掘。(3) 古通“蹶”,跌倒;挫折。 | Guangyun: 欮 厥 居月 見 月合 月 入聲 三等 合口 元 臻 入十月 ki̯wɐt kĭwɐt kiuɐt kiuɐt kʉɐt kʷiɐt kuat jue kyat kvat 發也 || Môngcổ âmvận: kÿu gy 入聲 ] *** , hiccough, hiccup, Also:, dig out to expand,   {ID453115865  -   6/12/2019 5:37:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.