Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quấn, (2) quận, (3) phuý, (4) nhặt, (5) gồng 攈 jùn (quấn) [ Vh @ QT 攈 (捃, 攟) jùn, pèi (quấn, quận, phuý) < MC kun < OC *kurs | *OC 捃 君 文 攈 kluns 同攈見說苑 | PNH: QĐ kwan2, Hẹ kiun3, giun3 | Shuowen: 攈, 拾也。从手麇聲。居運切 。『說文解字注』 (攈) 拾也。魯語。收攟而烝。韋云。攟、拾也。漢法志。蕭何攈摭秦法。取其宐於時者。作律九章。从手。麇聲。居運切。十三部。亦作捃。 | Kangxi: 《康熙字典·手部·十六》攈:《唐韻》《正韻》居運切《集韻》《韻會》俱運切,𠀤君去聲。《說文》拾也。《前漢·𠛬法志》蕭何攈摭秦法。《註》收拾也。或作捃。亦作攟。又《韻會》《正韻》𠀤舉蘊切,君上聲。又《集韻》九峻切,汮去聲。義𠀤同。又鋪畏切,同𢥄。用力極也 (gồng)。互見捃字註。| Guangyun: 攈 攈 居運 見 文 問 去聲 三等 合口 文 臻 去二十三問 ki̯uən kĭuən kiuən kiuən kɨun kiun kun jun4 kyonh kiunn 說文拾也居運切五 || Môngcổ âmvận: gÿun kyn 去聲 ] *** , exert larger strength, pick up, gather, take, sort, Also:, impeach,   {ID453116548  -   12/7/2017 12:31:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.