Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quyệt, (2) quyết, (3) quệ, (4) quất, (5) trề, (6) trớt, (7) vạch, (8) xới 撅 juē (quyệt) [ Vh @ QT 撅 jué, guì (噘 juē) (quyệt, quyết, quệ) < MC kyat < OC *kuat | ¶ j- ~ q-, v-, x-, tr- | Shuowen: 从手有所把也。从手厥聲。居月切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》𠀤居月切,音蕨。 《唐書·褚遂良傳》撅高昌,纓突厥。 又《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤其月切。與掘同。《汲冢周書》狐有牙,而不敢以噬,獂有蚤,而不敢以撅。《杜牧·註孫子序》撅其城郭。 又《廣韻》採撅也。亦摴蒱三采名。 又《集韻》《韻會》𠀤姑衞切,音劌。揭衣也。《禮·內則》不涉不撅。 又《集韻》紀劣切,音蹶。撥也。《韓詩外傳》草木根荄,淺未必撅也。飄風興暴雨墜,則撅必先矣。亦作𢴺。互見掘字註。 || td. 撅起嘴 juē qǐ zuǐ (trềmôi) ] , dig, dig up, break off, Also:, strike, (clothing) lift up, (lips, a tail, etc.) pout, stick up, protrude, snap, break,   {ID453064614  -   7/7/2018 10:13:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.