Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
掛礙(1) quảnngại, (2) ràocản, (3) áingại 掛礙 guà'ài (quáingại) [ Vh @# QT 掛礙 guà'ài ~ QT 罣礙 guà'ài | QT QT 掛 (挂, 罣) guà, guī < MC kwie < OC *kʷrēs || QT 礙 ài < MC ŋʌj < OC *ŋǝ̄ks || Guoyu Cidian: 掛礙 guà'ài (1) 阻礙不通。如:「他的堅決反對,將使整個計畫的推展有所掛礙。」亦作「罣礙」。 (2) 心中有所牽掛。如:「他是一個極度樂觀的人,心中難有掛礙。」亦作「罣礙」。 ] *** , care, concern, be worried about, Also:, hinder, disturb, obstruct,   {ID453119893  -   7/2/2019 6:35:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.