Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quấn, (2) quận, (3) nhặt 捃 jùn (quấn) [ Vh @ QT 捃 (攈, 攟) jùn (quấn, quận) < MC kun < OC *kurs | *OC 捃 君 文 攈 kluns 同攈見說苑 | PNH: QĐ kwan2, Hẹ kiun3, giun3 | Shuowen: 攈, 拾也。从手麇聲。居運切 。『說文解字注』 (攈) 拾也。魯語。收攟而烝。韋云。攟、拾也。漢法志。蕭何攈摭秦法。取其宐於時者。作律九章。从手。麇聲。居運切。十三部。亦作捃。 | Kangxi: 《康熙字典·手部·七》捃:《唐韻》《正韻》居運切《集韻》《韻會》俱運切,𠀤與攈攟同。《史記·十二諸侯年表》荀卿孟子韓非之徒,往往捃摭春秋之文以著書。《前漢·藝文志》武帝時,軍政楊僕捃摭遺逸,猶未能備。《註》捃摭謂拾取之。《唐書·李翛傳》帝以浙西富饒,欲掊捃遺利。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤舉蘊切。與攟同。互詳攈攟二字註。| Guangyun: 捃 攈 居運 見 文 問 去聲 三等 合口 文 臻 去二十三問 ki̯uən kĭuən kiuən kiuən kɨun kiun kun jun4 kyonh kiunn 上同 || Môngcổ âmvận: gÿun kyn 去聲 ] *** , pick up, gather, take, sort, Also:, impeach,   {ID453064725  -   7/10/2019 3:41:17 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.