Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quyến, (2) quặn, (3) cuốn, (4) quýnh 悁 juàn (quyến) [ Vh @ QT 悁 juàn, juān ~ ht. QT 肙 (蜎) yuān < MC ʔwien < OC *ʔʷēn | PNH: QĐ gyun1, gyun3, Hẹ gian1 | Shuowen: 《心部》悁:忿也。从心肙聲。一曰憂也。 | Kangxi: 《康熙字典·心部·七》悁:《唐韻》於緣切《集韻》《正韻》縈圓切《韻會》縈緣切,𠀤音娟。 《說文》忿也。從心肙聲。 《史記·魯仲連傳》棄忿悁之節。又憂也。 《詩·𨻰風》中心悁悁。又《廣韻》《正韻》吉掾切《集韻》《韻會》規掾切,𠀤音絹。躁急也。又葉規倫切,音均。 《徐幹詩》安得紅鸞羽,見此心中人。誠心高不遂,搔首立悁悁。俗作悁。悁字從䏍作。 《字彙》俗悁字。悁字從䏍作。 | Guangyun: 娟 於緣 影 仙A合 平聲 先 合口三等 山 仙A ʔĭwɛn qjyen/ven ] **** , impatient, irritable, nervous, Also:, be dissatisfied, grieved, angry, sad,   {ID453064607  -   8/10/2018 5:30:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.