Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nghiếm, (2) quảng, (3) rộng, (4) quãng, (5) thoáng, (6) khoáng, (9) khoảng 広 guǎng (quảng) [ Vh @ QT 広 (广, 廣) guǎng, yǎn (quảng, nghiếm) | *OC (1) 广 广 談 顩 ŋramʔ , (2) 广 广 談 無 ŋamʔ 垵由掩校改 | PNH: QĐ gong2, gwong2 | Shuowen: 因广爲屋,象對剌高屋之形。凡广之屬皆从广。讀若儼然之儼。魚儉切 | Kangxi: 《康熙字典·广部·广部》广:《唐韻》《集韻》魚檢切《韻會》疑檢切,𠀤醃上聲。《說文》因广爲屋。象對刺高屋之形。《徐鉉曰》因广爲屋,故但一邊下。《增韻》棟頭曰广。《韓愈·遊湘西寺詩》剖竹走泉源,開廊架屋广。又《釋名》衾,广也。其下廣大,如广受人也。又《廣韻》魚掩切,音隒。義同。| Guangyun: (1) 广 顩 魚檢 疑 鹽B 琰B 上聲 三等 開口 鹽B 咸 上五十琰 ŋi̯ɛm ŋĭɛm ŋjɛm ŋiæm ŋɣiᴇm ŋɯiɛm ŋjiam yan3 ngiemx ngyeem , (2) 广 儼 魚掩 疑 嚴 儼 上聲 三等 開口 嚴 咸 上五十二儼 ŋi̯ɐm ŋĭɐm ŋiɐm ŋiɐm ŋɨɐm ŋiɐm ŋɨam yan3 ngiamx ngiaam || ZYYY: 廣 廣 見 江陽合 江陽 上聲 合口呼 kuaŋ || Môngcổ âmvận: 廣 gwang kwaŋ 上聲 ] **** , extensive, wide, broad, vast, spacious, space, distance, interval, period of time, Also:,Guang, Guangdong (Kwangtung) or Guangxi (Kwangsi), family surname of Chinese origin,   {ID453115179  -   8/4/2019 11:49:58 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.