Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quốc, (2) các, (3) cối 幗 guó (quốc) [ Vh @ QT 幗 guó (quốc, các, cối) ~ ht. QT 國 guó < MC kwɣk < OC *kwjə:k | PNH: QĐ gwok3, Hẹ kwet7 | Shuowen: 婦人首飾。从巾國聲。古對切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》古獲切《韻會》郭獲切《正韻》古伯切,𠀤音蟈。《說文》婦人首飾。《玉篇》𢂹也,覆髮上也。《晉書·宣帝紀》諸葛亮數挑戰,帝不出,因遺帝巾幗婦人之飾。 又《廣韻》婦人喪冠。 又《海篇》亦作蔮。《釋名》蔮恢也,恢郭,覆髮上也。魯人曰頍,齊人曰幌。《後漢·輿服志》夫人紺繒蔮。 又《唐韻》《韻會》古對切《正韻》古外切,𠀤音〈巾貴〉。義同。 《玉篇》或作簂。 ] , cap worn by women, woman's headdress, women's headgear, mourning cap, Aslo:, feminine, women, woman, petticoat,   {ID453061904  -   7/9/2017 6:27:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.