Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quyển, (2) quyến, (3) quyền, (4) quẩn, (5) quặn, (6) quyện, (7) cuốn, (8) cuộn, (9) quàn, (10) vấn, (11) quấn 卷 juăn (quyển) [ Vh @ QT 卷 juăn, juàn, quán (quyển, quyến, quyền) < MC kwɜn < OC *kwrenʔ | Pt 居轉 | PNH: QĐ gyun2, gyun3, kyun4, Hẹ kian3 | Shuowen: 厀曲也。从卪𢍏聲。居轉切 | Kangxi: 《唐韻》居倦切《集韻》《韻會》古倦切《正韻》吉掾切,𠀤音眷。《說文》厀曲也。 又書卷。《揚子·法言》一卷之書,必立之師。《增韻》可舒卷者曰卷。編次者曰帙。 又《唐韻》居轉切《集韻》《韻會》《正韻》古轉切,𠀤眷上聲。《廣韻》舒卷之卷。《韻會》或作捲。 又卷耳,艸名。《詩·周南》采采卷耳。 又卷舌,星名。《前漢·劉向傳》客星見昴卷之閒。《註》師古曰:見於昴與卷舌之閒也。 又《唐韻》巨員切《集韻》《韻會》逵員切,𠀤音權。《集韻》曲也。《詩·大雅》有卷者阿。 | Guangyuan: (1) 權 巨員 羣 仙B合 平聲 先 合口三等 山 仙B gʰĭwɛn gyen/gwen , (2) 𧯦 求晚 羣 元合 上聲 阮 合口三等 臻 元 gʰĭwɐn gyanx/gvaan , (3) 卷 居轉 見 仙B合 上聲 銑 合口三等 山 仙B kĭwɛn kyenx/kween , (4) 眷 居倦 見 仙B合 去聲 霰 合口三等 山 仙B kĭwɛn kyenh/kwenn || Starostin: to roll, roll over, turn over. The word occurs only within one rhyming sequence in *-an?, but both xiesheng and external parallels are in favour of reconstructing *-en?. Used also within the binome 卷耳 *kw|ren? n@? 'cocklebur' (Xanthium strumarium) ('bent ears'). Also read *kw|ren?-s, MC kwe\n (FQ 居倦), Mand. jua\n 'reel, coil, volume'; *g(h)w|ren, MC gwen (FQ 巨員), Mand. qua/n 'be bent, curved, curled; handsome, beautiful'. In the latter meaning the word is written as 鬈 in Shijing. In Vietnamese colloquial readings are 'cuốn, cuộn, quân, quẩn, quặn and quấn'; literary (Sino-Viet.) - quyển and quyền (the latter - for MC gwen). | td. 我想寄一本漢越辭典給你 Wǒ xiăng jì yī běn Hàn-Yuè cídiăn gěi nǐ : Tao muốn gởi một (bản) cuốn từđiển Hán-Việt cho mày. (Viet. 'cuốn', 'quyển' = QT hđ 本 běn (bản). Ngàyxưa tiếngHán dùng 卷 juăn để chỉ 'cuộn' hay 'cuốn', là sách viết trên thẻtre quấn thành ''cuốn'. Vềsau, sách in trên giấy, vẫn còn cóthể cuộnlại để đọc, vì chữHán viết theolối từ trên xuống dưới, và đếnlúcbấygiờ âmđọc trungcổ thờiÐường đã biếnthành 'quyển'. ] , reel, coil, (a gammatical classifier) volume, chapter, roll, examination paper, to roll, roll over, roll up, sweep up, carry on, turn over, curved, curled, tangled, mingled with, mix together, intertwine, snarl, Also: handsome, beautiful,   {ID12616  -   11/12/2017 12:15:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.