Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) quá, (2) quả, (3) coá, (4) cứa, (5) gọt, (6) róc 剮 guă (quá) [ Vh @ QT 剮 guă (quá, quả, coá) < MC kʷa < OC *kʷrājʔ | PNH: QĐ waa2, Hẹ gwa3 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》𠀤古瓦切,音寡。《玉篇》剔肉置骨也。《說文》作冎。《廣韻》俗咼字。《正字通》本作冎。|| Handian: ◎ 剮 guǎ 〈動〉(1) 形聲。從刀,咼 (kuā) 聲。本義:割肉離骨。 (2) 同本義。古時分割人體的酷刑。凌遲的俗稱。 ] , cut, cut flesh from bones, dismember, dismemberment, Also:, cut off the flesh as punishment, bare a skeleton, kill, get cut,   {ID453061632  -   12/7/2017 12:36:18 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.