Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phân, (2) hấp 餴 fēn (phân) [ Vh @ QT 餴 (饙) fēn ~ ht. QT 奔 (犇) bēn, bèn, fèn < MC pon < OC *pjə:r, *pjə:rs | *OC 餴 奔 文 分 pɯn 同饙 | PNH: QĐ fan1, Hẹ fun1 | Kangxi: 《康熙字典·食部·九》餴:《玉篇》甫云切,音分。半蒸飯也。與饙同。《詩·大雅》挹彼注兹,可以餴饎。《註》餴,蒸米一熟,而以水沃之,乃再蒸也。本作餴,字彙省作餴,附八畫,非。今攺正。 | Guangyun: 餴 分 府文 幫 文 文 平聲 三等 合口 文 臻 上平二十文 pi̯uən pĭuən piuən piuən pɨun piun pun fen1 pyon piun 上同 || Môngcổ âmvận: Hun Hwun fun 平聲 ] ** , steam rice, steam,   {ID453119261  -   7/23/2019 10:06:55 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.