Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phàm, (2) chóng, (3) buồm 颿 fān (phàm) [ Vh @ QT 颿 fān ~ QT 帆 fān, fán, fàn < MC bwɒm < OC *bram | ¶ f- ~ ch- | Shuowen: 馬疾步也。从馬風聲。符嚴切〖注〗臣鉉等曰:舟船之颿,本用此字。今别作帆,非是。 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤扶泛切,音梵。【玉篇】馬疾步也,風吹船進也。【博雅】颿颿,走也。 又【玉篇】扶嚴切,音帆。義同。【左思·吳都賦】樓船舉颿而過肆。【註】舟船之颿,本用此字,今別作帆。周伯琦曰:馬疾步也,从馬風會意,借爲舟颿字。又【崔豹·古今注】曹子貞馬名驚颿,言疾如帆也。 或作䬚,亦作𩗋。 | Handian: 颿 fān ◎ 同 “帆”。] , sail mast, sail, Also:, gallop, fast, quick,   {ID453091598  -   4/1/2019 7:54:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.