Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Phạm, (2) mẫumực, (3) khuônmẫu, (4) khuôn, (5) mẫu 範 fàn (phạm) [ Viet. 'khuônmẫu, mẫumực' @& 'khuôn, mẫu 範 fàn' + 'mẫu, mực 範 fàn' \ ¶ f- ~ m-, kh- | QT 範 (范) fàn < MC bwǝm < OC *bhramʔ | Pulleyblank: LM fhyam, fham < EM buam | ¶ f- ~ m-, kh- | Shuowen: 範軷也。从車,笵省聲。讀與犯同。音犯 | Kangxi: 《廣韻》防鋄切《集韻》《韻會》父鋄切《正韻》房啖切,𠀤音犯。《廣韻》法也,式也,模也。《易·繫辭》範圍,天地之化而不過。《疏》範謂模範。《書·洪範疏》武王克殷,訪道于箕子,爲陳天地之大法,敘述其事,乃作《洪範》。《爾雅·釋詁》範,常也。《疏》範者,模法之常也。 Guangyun: 范 防錽 並 凡 上聲 豏 合口三等 凡 咸 byamx/bvaam bʰĭwɐm || td. 師範大學 Shìfàn Dàxué (Đạihọc Sưphạm) ] , mould, pattern, standard, plan, model, sample, example, Also:, a common Vietnamese family surname of Chinese origin,   {ID453060341  -   10/1/2018 3:23:15 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.