Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phạm, (2) khuôn 笵 fàn (phạm) [ Vh @ QT 笵 (範) fàn < MC bwǝm < OC *bhramʔ | Pulleyblank: LM fhyam, fham < EM buam | ¶ f- ~ m-, kh- | PNH: QĐ faan6 | *OC 笵 氾 談 范 bomʔ | Shuowen: 《竹部》笵:法也。从竹,竹,𥳑書也;氾聲。古法有竹刑。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·五》笵:《廣韻》防鋄切《集韻》《韻會》父鋄切《正韻》房啖切,𠀤音范。《說文》法也,竹𥳑書也。古法有竹𠛬。《玉篇》笵,楷式也,與 範 同。《通俗文》規模 曰 笵,以土曰型,以金曰鎔,以竹曰笵。 | Guanyun: 笵 范 防錽 並 凡 梵 上聲 三等 合口 凡 咸 去六十梵 bʱi̯wɐm bĭwɐm biɐm biɐm bɨɐm biɐm buam fan4 byamx bvaam ] *** , bamboo form, bamboo mold, mold, Also:, model,   {ID453060343  -   5/24/2019 12:45:32 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.