Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phạt, (2) phất, (3) bụi, (4) bông 笩 fá (phát) [ Vh @ QT 笩 (茷) fá, féi ~ ht. QT 伐 fā, fá, pèi < MC bwǝt < OC *bhat | *OC (1) 茷 伐 祭 無 paːds, (2) 茷 伐 祭 吠 bads, (3) 茷 伐 月 伐 bad | PNH: QĐ fat6, pui3, Hẹ fat8, pi5, TrC pai3 | Shuowen: 《艸部》茷:艸葉多。从艸伐聲。《春秋傳》曰:「晉糴茷。」 | Kangxi:《康熙字典·竹部·五》笩:《字彙》音旆。笩笩,飛揚也。 《康熙字典·艸部·六》茷:《唐韻》符廢 切《集韻》《韻會》房廢切,𠀤音吠。 草葉多也。《左傳·僖二十八年》使茅茷代之。《柳宗元·始得西山宴游記》斫榛莽,焚茅茷。又博蓋切,音貝。義同。又房越切,音伐。義同。又蒲蓋切,音斾。《詩·魯頌》其旂茷茷。《傳》茷茷,言有法度也。又《左傳·定四年》綪茷、㫋旌。《疏》茷,卽斾也。綪茷之下更言㫋者,茷是旗尾,㫋是旗身。又《類篇》北末切。同茇,草根也。春草根枯,引而發之。| Guangyun: (1) 茷 貝 愽蓋 幫 泰開 泰 去聲 一等 開口 泰 蟹 去十四泰 pɑi pɑi pɑi pɑi pɑi pɑi paj bei4 pad pay 草木葉多, (2) 茷 吠 符廢 並 廢合 廢 去聲 三等 合口 廢 蟹 去二十廢 bʱi̯wɐi bĭwɐi biuɐi biuɐi bʉɐi bʷiɐi buaj fei4 byad bvay 草葉多也又方大切 , (3) 茷 伐 房越 並 月合 月 入聲 三等 合口 元 臻 入十月 bʱi̯wɐt bĭwɐt biuɐt biuɐt bʉɐt bʷiɐt buat fa2 byat bvat 茷茂皃 || Handian: 笩 fá ◎ “茷” 的 訛字。 ] *** , denseness of grass-foliage, flower. Also:, flutter,   {ID453120419  -   11/8/2018 11:46:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.