Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phì, (2) sẩy, (3) bức 疿 fèi (phì) [ Vh @ QT 疿 (痱, 𤷂) fèi, féi ~ ht. QT 肥 féi, bǐ < MC bwyj < OC *bjəj | *OC 疿 弗 隊 沸 pɯds 見素問 | PNH: QĐ fai2 fai3 fei2 | Kangxi: 《康熙字典·疒部·五》疿:《廣韻》方味切《集韻》方未切,𠀤音沸。《玉篇》熱生小瘡。《集韻》熱瘍也。《黃帝素問》汗出見濕,乃生痤疿。《正字通》今俗以觸熱膚疹如沸者曰疿子。| Guangyun: 疿 沸 方味 幫 微合 未 去聲 三等 合口 微 止 去八未 pwe̯i pĭwəi piuəi piuəi pʉi pʷɨi puj fei4 pyoih pvoy 熱生小瘡 ] *** , prickly heat, Also:, rash,   {ID453060519  -   12/3/2018 10:08:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.