Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
泛泛 泛泛 fànfàn (phiếmphiếm) [ Vh @# QT 泛泛 fànfàn (phiếmphiếm) | Vh @ QT 泛 fàn, fá, fěng < MC phwɨm < OC *phrams | Shuowen: 浮也。从水乏聲。孚梵切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤孚梵切,音汎。【說文】浮也。一曰流也。通作汎。【前漢·郊祀歌】泛泛滇滇從高斿。 又【集韻】方勇切,音捧。覆也。【前漢·武帝紀】泛駕之馬。【註】本作覂,後通用。 又【廣韻】房法切【韻會】扶法切,𠀤音乏。泛𣶏,聲微小貌。| td. 泛泛楊舟 fànfàn yáng zhōu (ghe trôi bềnhbồng) ] , floating, drifting,   {ID453091217  -   2/13/2018 1:47:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.