Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phóng, (2) phỗng, (3) bắn, (4) bỏ, (5) buông 放 fàng (phóng) [ Vh @ QT 放 fàng < MC pwoŋ < OC *paŋs | ¶ f- ~ b-: td. 房 fáng (phòng) buồng | PNH: QĐ fong3, Hẹ fong5, biong5 | Shuowen: 逐也。从攴方聲。凡放之屬皆从放。甫妄切 | Kangxi: 〔古文〕匸《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤甫妄切,音舫。 《說文》逐也。《小爾雅》棄也。《書·舜典》放驩兜于崇山。《疏》放逐。《左傳·宣元年》晉放其大夫胥甲父于衞。《註》放者,受罪黜免,宥之以遠。 又《書·武成》放牛于桃林之野 (bỏ) 。《疏》據我釋之,則云放。 又《禮·曲禮》毋放飯 (bỏ) 。 又《博雅》妄也。《玉篇》散也。《增韻》肆也,捨也。《正韻》廢也 (bỏ) 。 《註》去手餘飯於器中。 | Guangyun: (1) 昉 分网 幫 陽合 上聲 養 合口三等 陽 宕 pyangx/pvank pĭwaŋ, (2) 放 甫妄 幫 陽合 去聲 漾 合口三等 陽 宕 pyangh/pvanq pĭwaŋ || Starostin: to put away, put aside; neglect; banish. In Viet. cf. also a colloquial word: phỗng 'to take away, to carry away'. || td. 肉類要放冷凍 Ròulèi yàofàng lěngdōng. (Thịt phải bỏ đônglạnh.) ] , let go, release, free, put, place, let out, drop, barnish, neglect, put aside, take away, carry away, Also:, show (a movie), shoot, throw,   {ID12208  -   11/13/2017 11:53:52 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.