Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phủ, (2) mô, (3) vỗ, (4) mò, (5) vuốt 撫 fǔ (phủ, mô) [ Vh @ QT 撫 fǔ (phủ, 摹 mô) < MC phʊ < OC *phaʔ | PNH: QĐ fu2, Hẹ wu3 | Shuowen: 安也。从手無聲。一曰循也。𨑑,古文从辵、亡。芳武切 | Kangxi: 〔古文〕𨑟《唐韻》芳武切《集韻》《韻會》斐父切,𠀤音捬。《說文》安也。《增韻》慰勉也。《禮·文王世子》西方有九國焉,君王其終撫諸。《註》撫猶有也。《疏》撫爲存撫,故爲有也。《左傳·文十二年》鎭撫其社稷。 又《說文》一曰循也。《書·臯陶謨》撫于五辰。 又《廣韻》持也。 又按也。《禮·曲禮》君撫僕之手。《又》客跪撫席而辭。《疏》以手按止之也。《又》國君撫式。《註》撫,猶據也。 又拍也。《儀禮·鄕射禮》左右撫矢而乗之。 又《揚子·方言》拊撫,疾也。《郭璞註》謂急疾也。 又州名。漢豫章郡,隋置撫州。 又《集韻》蒙逋切。與摹同。《韻會》通作拊。 || Staostin: to accomodate oneself to, follow; manage, handle.The original meaning 'lay the hand on' (whence 'manage, accomodate') is attested somewhat later, during LZ. ] , touch gently with hand, lay the hand on, accomodate oneself to, follow, manage, handle, comfort, pat, console, pacify,   {ID453060807  -   3/9/2018 11:03:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.