Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bộp, (2) bụp, (3) bụpbụp, (4) dập, (5) bốc, (6) bổ, (7) vùi, (8) vùidập, (9) vồ 扑 pū (phốc) [ Vh @# QT 扑 (撲) pū < MC phuk < OC *phōk | *OC 扑 卜 屋 扑 pʰoːɡ | Shuowen: 挨也。从手菐聲。蒲角切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤普木切,鋪入聲。與攴同。小擊也,打也。《戰國策》若扑一人,若捽一人。《史記·刺客傳》高漸離舉筑扑秦皇帝,不中。 又杖也。《書·舜典》扑作教𠛬。《傳》扑,榎楚也,不勤道業則撻之。《禮·月令》司徒搢扑北面誓之。或作撲。 又《集韻》匹角切,音璞。與㩧同。亦擊也。或作𢪊。 又《類篇》匹𠋫切,剖去聲。扣也。 又《集韻》拍逼切。同揊。見揊字註。| Guangyun: 扑 扑 普木 滂 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 pʰuk pʰuk pʰuk pʰuk pʰuk pʰuk pʰəwk pu phuk phuk 打也普木切十一 || ZYYY: 撲 暴 滂 魚模合 魚模 入聲作上聲 合口呼 pʰu || Môngcổ âmvận: phu pʼu 入聲 ] *** , rush at, throw oneself on, pounce on, devote one's energies, pound, beat, strike, attack, Also:, bend over, flap, flutter, dab, pat, rod, stick, whip;teacher’s ruler for beating pupils,   {ID453068203  -   10/7/2019 2:24:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.