Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bàng, (2) phòng, (3) buồng 房 fáng (phòng) [ Vh @ QT 房 fáng, páng (phòng, bàng) < MC baŋ < OC *bwɒŋ | cđ MC 宕合三平陽奉 | PNH: QĐ fong2, fong4, Hẹ fong2 | Shuowen: 室在㫄也。从戶方聲。符方切 | Kangxi: 又【廣韻】步光切【集韻】【韻會】【正韻】蒲光切,𠀤音傍。【廣韻】阿房,秦宮名。 又【韻補】叶符風切,音馮。【道藏·中嶽仙人謌】徘徊元嶽顚,翻焉御飛龍。齊騰八紘外,翺翔閶闔房。 | Guangyun: (1) 房 符方 並 陽合 平聲 陽 合口三等 宕 陽 bʰĭwaŋ byang/bvang, (2) 傍 步光 並 唐開 平聲 陽 開口一等 宕 唐 bʰɑŋ bang || td. 房間 fángjiān (cănbuồng), 睡房 shuìfáng (thephòng), 房室 fángshì (phòngthất), 客房 kèfáng (phòngkhách), 書房 shūfáng (phòngsách) ] , room, suite, side room, antrum, loculus, house-like structure, house, building, Also:, name of office or service, government organ, bureau, shop, branch of a family, family surname of Chinese origin, name of a constellation, © sacrificial vessel,   {ID8460  -   11/13/2017 11:53:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.