Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) chơi, (2) đụ, (3) đéo, (4) chơibời, (5) bề 嫖 piáo (phiếu) [ Viet. 'chơibời' @& '嫖 piáo (chơi)' + '嫖 piáo (bời)' ~ Vh @ QT 嫖 (闝) piáo, piāo, biáo, biāo < MC phjew < OC *phew | cđ MC 效開三平宵並 | PNH: QĐ piu4, phiu12, tiu2, Hẹ piau2 | Tang reconstruction: piɛu |Shuowen: 輕也。从女𤐫聲。匹招切 | Kangxi: 《廣韻》撫招切《集韻》紕招切,𠀤音鏢。《說文》輕也。亦作僄。 又《集韻》匹妙切,音勡。又毗召切,音驃。義𠀤同。 又俗謂邪淫曰嫖,讀若瓢。《漢·廣王望鄕歌》背尊章嫖以忽。 又《集韻》𤰞遙切,音猋。女字。 又嫖姚。詳姚字註。 || § 妓 jī (đỉ), 嫖妓 piáojī (chơiđĩ) ] *** , patronize prostitutes, patronize whorehouses, frequent whorehouse, be indulged in playing, live a playboy style, Also:, make love, to fuck, intercourse, fooling around, go whoring, fuck around,   {ID12133  -   11/8/2018 8:04:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.