Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
反思(1) suyngẫm, (2) suygẫm 反思 fǎnsī (phảntư) [ Vh @# QT 反思 fǎnsī | QT 反 făn, fàn, fān (phản, phiên) < MC pwǝn < OC *planʔ || QT 思 sī, sì, sāi, (tư, tứ, trai) < MC sjy < OC *sjə, *sjəs || Guoyu Cidian: 反思 fǎnsī 自我檢討、反省。如:「他反思自己終日無所事事、遊手好閒,深感慚愧,便立志發奮讀書。」 ] , turn over to think, think back over something, review, revisit, rethink, reflection, reassessment,   {ID453113566  -   4/3/2019 9:02:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.