Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) phiếu, (2) phiêu, (3) bé 剽 piào (phiếu) [ Vh @ QT 剽 biāo, biǎo, piāo, piáo, piào (phiếu, phiêu) ~ ht. QT 票 piào (phiếu, tiêu, phiêu) < MC phjew < OC *phew | Handian: 古同 “剽”。| Shuowen: 砭刺也。从刀𤐫聲。一曰剽,劫人也。匹妙切 | Kangxi: 【唐韻】符消切【集韻】【韻會】毗霄切【正韻】毗招切,𠀤音瓢。【爾雅·釋樂】大鍾謂之鏞,其中謂之剽。【疏】不大不小者名剽。孫炎曰:剽者,聲輕疾也。李巡云:其中微小,故曰剽。剽,小也。又【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤匹妙切,漂去聲。【廣雅】剝也。【蒼頡篇】截也。又【集韻】剽,刼也。【史記·酷吏列傳】攻剽爲羣盜。又【前漢·地理志】自全晉時,已患其剽悍。【註】師古曰:剽,急也,輕也。 ] , rapid, quick, fast, frivolous, nimble, agile, intrepid, Also:, small, little, slice off, plagiarize, rob, plunder, attack,   {ID453090318  -   11/14/2017 8:31:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.