Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)


Biênsoạn: dchph

Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên đãđược đưavào

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
分别 分别 fēn​bié (phânbiệt) [ QT 分別 fēn​bié​ ] , distinguish, discriminate, differentiate, difference, in different ways, differently, separately, individually, respectively, Also:, to part, split up, separate, leave each other,   {ID453098418  -   2/12/2018 10:34:23 AM}

Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.