Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) oanh, (2) vương, (3) vướng, (4) vấn, (5) quấn 縈 yíng (oanh) [ Vh @ QT 縈 yíng < MC ʔjweŋ < OC *ʔʷeŋ | PNH: QĐ jing4, Hẹ jung3 | Shuowen: 收韏也。从糸,熒省聲。於營切. | Kangxi: 《廣韻》於營切《集韻》《韻會》娟營切,𠀤音褮。《說文》收韏也。《玉篇》縈,旋也。《廣韻》繞也。《詩·周南》葛藟縈之。《釋文》縈,本又作𢄋。|| Starostin: Modern second tone is secondary (a 'learned' fanqie tone of 營); yīng would be normally expected. || td. 縈縈 yíngyíng (vươgnvấn) ] , wind around, entwine, entangle, coil, bend, encompass, Also:, worry, care, puzzle, confuse,   {ID453075165  -   12/7/2017 12:34:12 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.