Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) năm, (2) chín 秊 nián (niên) [ Vh @ QT 秊 (年) nián ~ QT 年 nián < MC nian < OC *ɲiɛn | ~ ht. QT 千 qiān < MC chien < OC *shi:n | QÐ: /sin/ | Pt 蒼先 | ¶ q- ~ ch-, 形声. 甲骨文字形, 上面是“禾”,下面是“人”,禾谷成熟,人在負禾。小篆字形,从禾,千聲。本義:年成,五谷成熟. Shuowen: 穀孰也. 从禾千聲. 《春秋傳》曰: “大有秊.” 奴顛切 | Kangxi: 【穀梁傳】(Cốclương Truyện): 五穀皆熟爲有年。(Thócgạo đều rục gọi đã chín.) ] , ripe, Also:, year, harvest, crop,   {ID453087353  -   10/7/2017 1:28:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.