Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) niên, (2) năm, (3) chín 秊 nián (niên) [ Vh @ QT 秊 (䄭, 年) nián ~ QT 年 nián < MC nian < OC *ɲiɛn | ~ QT 秊 nián ~ ht. QT 千 qiān < MC chien < OC *shi:n | *OC 秊 秊 眞 無 niːŋ 說文年字,甲金文象人負禾會收成之意,非千聲 | PNH: QÐ lin4, nin4, Hẹ | Pt 蒼先 | ¶ q- ~ ch- | Shuowen: 穀孰也. 从禾千聲. 《春秋傳》曰: “大有秊.” 奴顛切 | Kangxi: 《康熙字典·禾部·三》秊:《唐韻》奴顚切《集韻》寧顚切。𠀤年本字。《說文》穀熟也。从禾,千聲。《春秋·宣公十六年》大有秊。《穀梁傳·桓三年》五穀皆熟爲有年。《疏》取歲穀一熟之義。《正字通》俗俱作年。 | Guangyun: 秊 秊 奴顚 泥 先開 先 平聲 四等 開口 先 山 下平一先 nien nien nen nɛn nen nen nɛn nian2 nen nen 穀熟曰(年/秊)奴顚切三 || ZYYY: 年 年 泥 先天齊 先天 陽平 齊齒呼 niɛn || Môngcổ âmvận: nen nɛn 平聲 || Handian: 秊 nián 形声. 甲骨文 字形, 上面 是 “禾”, 下面是 “人”, 禾谷 成熟, 人 在 負 禾。小篆字形, 从禾, 千聲。本義: 年成, 五谷 成熟. || td. 【穀梁傳】(Cốclương Truyện): 五穀 皆 熟 爲 有年。(Lúagạo đều rục năm nođủ.) ] **** , ripe, harvest, crop, Also:, year, new year, person's age,   {ID453087353  -   8/25/2018 3:34:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.