Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) niệm, (2) thiệm, (3) lặng 淰 niǎn (niệm) [ Vh @ QT 淰 niǎn, shěn, nà, niàn, liǎn (niệm, thiệm) ~ ht. QT 念 niàn < MC niɛm < OC *ni:ms | *OC (1) 淰 念 侵 𦊔 rnɯːmʔ , (2) 淰 念 侵 淰 nɯːmʔ , (3) 淰 念 侵 無 hnjɯmʔ 見禮記荏由任校改 . | PNH: QĐ naam5, nam4, nam6, sam2 | Shuowen: 《水部》淰:濁也。从水念聲。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·八》淰:《唐韻》乃忝切《集韻》《韻會》乃玷切《正韻》乃點切,𠀤音㜤。《說文》濁也。一曰水流貌。又《廣韻》《集韻》𠀤女減切,音㘝。《埤蒼》水無波也。又農具。取水底淤泥曰淰。又《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤式荏切,音審。淰㴸,水動貌。一曰魚駭貌。《禮·禮運》龍以爲畜,故魚鮪不淰。《註》淰之言閃也。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤失冉切,音閃。淰躍,涌逸也。或作𣻧。又《集韻》鄔感切,音晻。濁也。又乃感切,音湳。又尼咸切,音諵。義𠀤同。又《諸經音義》江南謂石水不派爲淰。淰,乃默切,音與納近。| Gaungyun: (1) 淰 沈 式任 書 侵A 寑A 上聲 三等 開口 侵A 深 上四十七寑 ɕi̯əm ɕĭĕm ɕiəm ɕjem ɕiɪm ɕim ɕim shen3 sjimx sjiim 淰㴸水動也禮運曰龍以爲畜故魚鮪不淰淰之言閃也 , (2) 淰 淰 乃玷 泥 添 忝 上聲 四等 開口 添 咸 上五十一忝 niem niem nem nɛm nem nem nɛm nian3 nemx neem 水流皃乃玷切四 , (3) 淰 𦊔 女減 孃 咸 豏 上聲 二等 開口 咸 咸 上五十三豏 năm nɐm nɐm nɐm ɳɣɛm ɳɯæm ɳəɨm nian3 nremx naaem 水無波也又乃玷切 || ZYYY: 淰 稔 日 侵尋齊 侵尋 上聲 齊齒呼 ɽiəm || Môngcổ âmvận: shim ʂim 上聲 ] *** , calm water, still, Also: (Cant.), thoroughly soaked, a deep sleep,   {ID453067497  -   10/11/2017 7:12:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.