Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhân, (2) nhấn, (3) bền, (4) dai, (5) rắn, (6) dẽo, (7) dãn 韌 rèn (nhân) [ Vh @ QT 韌 (靭、靱) rèn (nhân, nhấn) < MC ȵin < OC *njɯns | *OC 韌 刃 文 刃 njɯns 見管子 | PNH: QĐ jan6, ngan6, Hẹ niun5 | Shuowen: 柔而固也。从韋刃聲。而進切 文一 新附 | Kangxi: 《唐韻》而進切《集韻》《韻會》《正韻》而振切,𠀤音刃。《說文》柔而固也。从韋刃聲。《廣韻》柔韌。《集韻》本作肕。或作忍。| Guangyun: 韌 刃 而振 日 眞A 震A 去聲 三等 開口 眞A 臻 去二十一震 ȵʑi̯ĕn ȵʑĭĕn ȵiĕn ȵʑjen ȵiɪn ȵin ȵin ren4 njinh rinn 柔韌亦與肕同 || td. 韌力 rènlì (bềnsức) ] *** , annealed, pliable but strong, tough, tenacious, strong and pliable, resilient, Also: (Cant.) tough, elastic, (Viet.), durable,   {ID453069229  -   6/12/2019 3:33:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.