Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhuận, (2) nhuần 閏 rùn (nhuận) [ Vh @ QT 閏 (閠) rùn < MC ryn < OC *ɲwin | PNH: QĐ jeon6, Hẹ jun5 | Shuowen: 餘分之月,五歲再閏,告朔之禮,天子居宗廟,閏月居門中。从王在門中。《周禮》曰:“閏月,王居門中,終月也。”如順切〖注〗再,两次。𥹿,古文閏。 | Kangxi: 〔古文〕𥹿《廣韻》如順切《集韻》《韻會》《正韻》懦順切,𠀤音潤。 《史記·五帝紀》黃帝起消息,正閏餘。《易·繫辭》歸奇於扐,以象閏,五歲再閏。《註》凡閏,十九年七閏,爲一章。五歲再閏者二,故略舉其凡也。《疏》歸奇於扐,以象閏者。奇爲四揲之餘,歸此殘奇於所扐之策而成數,以法象天道。歸殘聚餘分而成閏也。五歲再閏者,凡前閏後閏,相去大略三十二月,在五歲之中,故五歲再閏。 | Guangyun: 閠 如順 日 諄 去聲 震 合口三等 臻 諄 nʑĭuĕn njynh/rvinn || td. 閏日 rùnrì (ngàynhuận), 閏月 rùnyuè (thángnhuận), 閏年 rùnnián (nămnhuần) ] , intercalary, extra, surplus, Also:, embolism,   {ID453069458  -   11/3/2018 8:36:35 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.