Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhuyễn, (2) nhão, (3) mềmnhũn, (4) mềm, (5) nhũn 軟 ruăn (nhuyễn) [ Viet. 'mềmnhũn' @& '軟 ruăn (mềm)' + '軟 ruăn (nhũn)' | QT 軟 (輭) ruăn < MC ɳwyɜjn < OC *norʔ | *OC 軟 耎 元 輭 njonʔ 俗輭字,集韻正體從㞋聲 | PNH: QĐ jyun5, Hm nyŋ3, TrC nyŋ3, Pk nuoŋ3 | Tang reconstruction: njiuɛ̌n | Shuowen: 《車部》輭:喪車也。从車而聲。 | Kangxi: 《康熙字典·車部·四》軟:俗輭字。詳後輭字註。| Guangyun: 軟 輭 而兖 日 仙A合 獮A 上聲 三等 合口 仙A 山 上二十八獮 ȵʑi̯wɛn ȵʑĭwɛn ȵiuɛn ȵʑjuæn ȵiuᴇn ȵʷiɛn ȵwian ruan3 njy || ZYYY: 軟 軟 日 先天撮 先天 上聲 撮口呼 ɽiuɛn || Môngcổ âmvận: Zhwÿan ryɛn 上聲 ] *** , soft, weak, pliable, Alos:, flexible, muddy, paste-like,   {ID10461  -   6/9/2019 9:02:36 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.