Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhai, (2) cái, (3) kẻ, (4) chợ 街 jiē (nhai, cái) [ Vh @ QT 街 jiē \ Vh @ 街 jiē ~ chợ 市 shì (thị) | QT 街 jiē (nhai, cái) < MC kjaj < OC *kɛj | PNH: QÐ gaai1, Hẹ ke.1 gai1 giai1 | cđ. MC 蟹開二平佳見 | Shuowen: (1) 佳 古膎 見 佳開 平聲 佳 開口二等 蟹 佳 kai kre/kae, (2) 皆 古諧 見 皆開 平聲 佳 開口二等 蟹 皆 kɐi krai/kaei | Shuowen: 四通道也。从行圭聲。古膎切 | Kangxi: 《唐韻》古膎切《集韻》《韻會》居膎切,𠀤音佳。《玉篇》四通道也。《風俗通》街,攜也,離也。四出之路,攜離而別也。《後漢·梁冀傳》冀乃大起第舍,而壽亦對街爲宅。《張華詩》甲第面長街,朱門赫嵯峨。 又《廣韻》古諧切,音皆。《集韻》均窺切,音規。義𠀤同。 || Chúý: ¶ j- ~nh- || td 街道 jiēdào (đườngcái), 市街 Shìjiē (Kẻchợ), 棒街 Băngjiē (Kẻbảng) ] , street, road, thoroughfare, Also:, market, farmer market, town, township,   {ID453063900  -   10/11/2017 7:30:16 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.