Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhu, (2) nhuyễn, (3) nhủi, (4) nguậy, (5) nguẩy, (6) ngoảy, (7) ngoáy, (8) ngoe 蝡 ruăn (nhuyễn) [ Vh @ QT 蝡 (蠕) ruăn, rǔn, rú < MC ɲwen < OC *nhorʔ | PNH: QĐ jyu4, jyun5 | Shuowen: 動也。从虫耎聲。而沇切 | kangxi: 《唐韻》而兗切《韻會》《正韻》乳兗切,𠀤音輭。《說文》動也。《淮南子·原道訓》蠉飛蝡動。《前漢·匈奴傳》跂行、喙息、蝡動之類,莫不就安利,避危殆。《馬融·廣成頌》蝡蝡蟫蟫。 又蝡蛇。《山海經》南海之內,黑水、靑水之閒有赤蛇在木上,名曰蝡蛇,木食。 又《集韻》乳尹切,音𠷀。義同。 或作蠕、𧔀。| Guangyun: 臑 儒 人朱 日 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 ȵʑi̯u ȵʑĭu ȵio ȵʑio ȵɨo ȵio ȵuə̆ ru2 njyo ru 嫩耎皃 || Môngcổ âmvận: naw naw 平聲 || Starostin: A corruption of the character 蝡 (which is also attested with same reading). || td. 蠕蝡動 rúdòng (ngoenguẩy), 蝡蟲可以在地下穿行。 Rúchóng kěyǐ zài dìxià chuānxíng. (Giunnhủi cóthể đi chuixuyên dướiđất.) ] *** , squirm, wiggle, wriggle, giggle, move slightly,   {ID453069410  -   4/15/2019 2:26:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.